Bản dịch của từ 寞寞 trong tiếng Việt

寞寞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

寞寞 (Tính từ)

mò mò
01

Mịch mịch; mò mò; cô đơn, tịch mịch

寞寞是形容一种孤独、寂寞的状态,通常用来描述内心的空虚和缺乏陪伴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寞寞

寞
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MỊCH】
Các biến thể:
𡖶, 㱳
Hình thái radical:
⿱,宀,莫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨丨丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép