Bản dịch của từ 寡欲 trong tiếng Việt

寡欲

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎ

ㄍㄨㄚˇguathanh hỏi

寡欲 (Tính từ)

guǎ yù
01

Đề cập đến việc giữ cho trái tim trong sạch, minh mẫn và bình tĩnh, ít ham muốn hơn.

指保持心地清净,头脑清醒冷静,欲望少。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ít ham muốn; tiết dục; quả dục

少私欲; 节欲

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寡欲

guǎ

Các từ liên quan

寡不敌众
寡不胜众
寡与
寡为
寡乏
欲事
欲人勿知莫若勿为
欲人勿闻莫若勿言
寡
Bính âm:
【guǎ】【ㄍㄨㄚˇ】【QUẢ】
Các biến thể:
𠆣, 𡩼, 𡪍, 𧵿, 𡫛, 𫳜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノ丨フ一一一ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép