Bản dịch của từ 寤寐 trong tiếng Việt

寤寐

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

寤寐 (Trạng từ)

wù mèi
01

Thức hay ngủ

点燃。醒着或睡着

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bất cứ khi nào

随时

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寤寐

mèi

Các từ liên quan

寤叹
寤合
寤宿
寤寐不宁
寤寐求之
寐寐
寐寤
寐息
寐觉
寐语
寤
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【NGỤ】
Các biến thể:
悟, 窹, 𡨂, 𡬑, 𧄯, 𡨟, 𡩺, 𥧝
Hình thái radical:
⿱⿰,宀,爿,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フフ丨一ノ一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép