Bản dịch của từ 寤寐不宁 trong tiếng Việt
寤寐不宁
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | w | u | thanh huyền |
寤寐不宁 (Tính từ)
【wù mèi bù níng】
01
Ngủ không yên vì lo lắng
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寤寐不宁
wù
寤
mèi
寐
bù
不
níng
宁
Các từ liên quan
寤叹
寤合
寤宿
寤寐
寤寐求之
寐寐
寐寤
寐息
寐觉
寐语
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
宁一
宁丁
宁业
- Bính âm:
- 【wù】【ㄨˋ】【NGỤ】
- Các biến thể:
- 悟, 窹, 𡨂, 𡬑, 𧄯, 𡨟, 𡩺, 𥧝
- Hình thái radical:
- ⿱⿰,宀,爿,吾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フフ丨一ノ一丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
戊
嵨
熃
䑁
物
㱱
㐳
痦
霚
勿
䳱
悮
寏
宋
容
富
宎
㝔
宾
察
宖
寭
㝍
宦
蔶
嫬
㻪
䊔
慺
嶆
槡
蜫
谭
嫰
觏
監
寤寐
寤寐求之
