Bản dịch của từ 寤言 trong tiếng Việt
寤言
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | w | u | thanh huyền |
寤言 (Danh từ)
【wù yán】
01
Nói sau khi tỉnh dậy; lời nói lúc vừa ngủ vừa tỉnh (thường là nói những điều lẩm bẩm, vô ý)
1.醒后说话。
Ví dụ
02
Gặp mặt rồi đối thoại; cuộc gặp gỡ trao đổi (Hán Việt: ngộ ngôn = gặp nói)
2.晤言,相会而对语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寤言
wù
寤
yán
言
Các từ liên quan
寤叹
寤合
寤宿
寤寐
寤寐不宁
言三语四
言下
言不二价
言不及义
- Bính âm:
- 【wù】【ㄨˋ】【NGỤ】
- Các biến thể:
- 悟, 窹, 𡨂, 𡬑, 𧄯, 𡨟, 𡩺, 𥧝
- Hình thái radical:
- ⿱⿰,宀,爿,吾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フフ丨一ノ一丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
戊
嵨
熃
䑁
物
㱱
㐳
痦
霚
勿
䳱
悮
寏
宋
容
富
宎
㝔
宾
察
宖
寭
㝍
宦
蔶
嫬
㻪
䊔
慺
嶆
槡
蜫
谭
嫰
觏
監
寤寐
寤寐求之
