Bản dịch của từ 寤语 trong tiếng Việt
寤语
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | w | u | thanh huyền |
寤语 (Động từ)
【wù yǔ】
01
Đối diện nhau nói chuyện; trao đổi lời nói trực tiếp (từ Hán cổ, ít dùng)
相对而语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寤语
wù
寤
yǔ
语
Các từ liên quan
寤叹
寤合
寤宿
寤寐
寤寐不宁
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
- Bính âm:
- 【wù】【ㄨˋ】【NGỤ】
- Các biến thể:
- 悟, 窹, 𡨂, 𡬑, 𧄯, 𡨟, 𡩺, 𥧝
- Hình thái radical:
- ⿱⿰,宀,爿,吾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フフ丨一ノ一丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
戊
嵨
熃
䑁
物
㱱
㐳
痦
霚
勿
䳱
悮
寏
宋
容
富
宎
㝔
宾
察
宖
寭
㝍
宦
蔶
嫬
㻪
䊔
慺
嶆
槡
蜫
谭
嫰
觏
監
寤寐
寤寐求之
