Bản dịch của từ 寥寥可数 trong tiếng Việt
寥寥可数
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáo | ㄌㄧㄠˊ | l | iao | thanh sắc |
寥寥可数 (Thành ngữ)
【liáo liáo ké shǔ】
01
Bạn có thể đếm chúng trên đầu ngón tay.
你用手指头数它们。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chỉ một vài
只是少数
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chỉ là một vài, rất ít; số lượng nhỏ
极少数(成语);极小的数字
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寥寥可数
liáo
寥
liáo
可
kě
数
Các từ liên quan
寥亮
寥唳
寥夐
寥天
寥宇
可丁可卯
可不
可不是
可不的
数一数二
数不着
- Bính âm:
- 【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
- Các biến thể:
- 廫, 𡪹, 𡫝, 𡽐, 𥧯, 𥨞, 㡻, 𡽟, 𡽦
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,翏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フフ丶一フ丶一ノ丶ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嘹
藔
獠
廫
窌
嫽
撩
豂
蟧
辽
賿
敹
完
宽
㝞
宵
寕
宠
㝝
守
容
家
寮
㝉
𠄿
鄰
獒
㮦
説
蓻
慯
嘏
緆
膆
㷠
墙
寥寥
寂寥
寥落
寥廓
寥寂
寥寥无几
寥寥可数
寥若晨星
顾客寥寥
寥寥落落
