Bản dịch của từ 寥廓 trong tiếng Việt
寥廓
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáo | ㄌㄧㄠˊ | l | iao | thanh sắc |
寥廓 (Tính từ)
【liáo kuò】
01
Mênh mông; mênh mang; bát ngát
高远空旷
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寥廓
liáo
寥
kuò
廓
Các từ liên quan
寥亮
寥唳
寥夐
寥天
寥宇
廓充
廓周
廓填
廓大
廓大镜
- Bính âm:
- 【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
- Các biến thể:
- 廫, 𡪹, 𡫝, 𡽐, 𥧯, 𥨞, 㡻, 𡽟, 𡽦
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,翏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フフ丶一フ丶一ノ丶ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嘹
藔
獠
廫
窌
嫽
撩
豂
蟧
辽
賿
敹
完
宽
㝞
宵
寕
宠
㝝
守
容
家
寮
㝉
𠄿
鄰
獒
㮦
説
蓻
慯
嘏
緆
膆
㷠
墙
寥寥
寂寥
寥落
寥廓
寥寂
寥寥无几
寥寥可数
寥若晨星
顾客寥寥
寥寥落落
