Bản dịch của từ 寨勇 trong tiếng Việt

寨勇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhài

ㄓㄞˋzhaithanh huyền

寨勇 (Danh từ)

zhài yǒng
01

Lực lượng quân binh dân vệ của từng trại/đồn thời Thanh; nghĩa gần: đội nghĩa quân tại địa phương

清时各寨堡的团练兵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寨勇

zhài

yǒng

Các từ liên quan

寨主
寨圩
寨垛
寨堡
寨壕
勇丁
勇于
勇于私斗怯于公愤
勇于自责
勇健
寨
Bính âm:
【zhài】【ㄓㄞˋ】【TRẠI】
Các biến thể:
柴, 砦, 𣟋, 𡍥, 𡎵, 𥓽
Hình thái radical:
⿱,𡨄,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép