Bản dịch của từ 寨总 trong tiếng Việt

寨总

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhài

ㄓㄞˋzhaithanh huyền

寨总 (Danh từ)

zhài zǒng
01

Thủ lĩnh một nhóm trại/đồn (thời Thanh) — người đứng đầu vài ba chục寨堡, phụ trách tổ chức dân binh hoặc bảo vệ địa phương (Hán Việt: trại tổng/ trại tướng).

清朝地方上办团练,十几个寨堡置一首领,称“寨总”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寨总

zhài

zǒng

Các từ liên quan

寨主
寨勇
寨圩
寨垛
寨堡
总一
总之
总乱
总产值
寨
Bính âm:
【zhài】【ㄓㄞˋ】【TRẠI】
Các biến thể:
柴, 砦, 𣟋, 𡍥, 𡎵, 𥓽
Hình thái radical:
⿱,𡨄,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép