Bản dịch của từ 寰埏 trong tiếng Việt
寰埏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huán | ㄏㄨㄢˊ | h | uan | thanh sắc |
寰埏 (Danh từ)
【huán shān】
01
Vùng trời đất rộng lớn, bao la như toàn cõi trời đất (寰宇) và giới hạn của đại địa (埏).
犹寰宇。埏,大地的边际。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寰埏
huán
寰
shān
埏
Các từ liên quan
寰中
寰内
寰区
寰县
寰土
埏垓
埏埴
埏路
埏蹂
- Bính âm:
- 【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
- Các biến thể:
- 𡩲, 縣, 㝨, 𡕅, 𡫖
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,睘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ丨フ丨丨一一丨フ一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍺
豲
闤
荁
鬟
还
蒝
郇
㢰
瓛
垸
㡲
寥
㝐
㝯
實
宠
完
寏
寚
㝢
寗
富
寐
鴘
䰜
謀
墻
彛
檃
㯬
臲
燵
𠐎
褹
䚣
寰宇
人寰
寰球
尘寰
瀛寰
寰螽
撒手人寰
惨绝人寰
美绝人寰
