Bản dịch của từ 寰域 trong tiếng Việt

寰域

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄨㄢˊhuanthanh sắc

寰域 (Danh từ)

huán yù
01

Phạm vi, khu vực rộng lớn, bao quát toàn bộ vùng đất hoặc không gian.

1.范围,区域。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Toàn thế giới, thiên hạ rộng lớn

2.天下。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寰域

huán

Các từ liên quan

寰中
寰内
寰区
寰县
寰土
域中
域兆
域内
域名
域域
寰
Bính âm:
【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
𡩲, 縣, 㝨, 𡕅, 𡫖
Hình thái radical:
⿱,宀,睘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ丨丨一一丨フ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép