Bản dịch của từ 寱挣 trong tiếng Việt
寱挣
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
寱挣 (Động từ)
【yì zhèng】
01
Nửa mê nửa tỉnh lên tiếng hoặc hoạt động trong giấc ngủ (như nói mê, cựa quậy); giống hiện tượng ngủ nói/hoạt động vô ý thức khi đang ngủ
睡梦中因下意识作用而起来说话﹑活动。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寱挣
yì
寱
zhēng
挣
Các từ liên quan
寱言
寱语
挣作
挣侧
挣勤
挣命
挣四
