Bản dịch của từ 寱挣 trong tiếng Việt

寱挣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

寱挣 (Động từ)

yì zhèng
01

Nửa mê nửa tỉnh lên tiếng hoặc hoạt động trong giấc ngủ (như nói mê, cựa quậy); giống hiện tượng ngủ nói/hoạt động vô ý thức khi đang ngủ

睡梦中因下意识作用而起来说话﹑活动。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寱挣

zhēng

Các từ liên quan

寱言
寱语
挣作
挣侧
挣勤
挣命
挣四
寱
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHỆ】
Các biến thể:
囈, 䆿, 𡬒, 𥧵, 𥨘
Hình thái radical:
⿱⿰宀爿臬
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フフ丨一ノノ丨フ一一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép