Bản dịch của từ 寸口 trong tiếng Việt

寸口

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cùn

ㄘㄨㄣˋcunthanh huyền

寸口 (Danh từ)

cùn kǒu
01

Mạch cổ tay

特指寸口脉中距手腕最近的部分中医把上述广义的寸口脉由下而上地分为寸口、关上、尺中三个部分狭义的寸口简称寸,关上简称关,尺中简称尺

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cổ tay; thốn khẩu (đông y chỉ cổ tay, nơi dễ bắt mạch)

中医指手腕上边用手按时可以觉到脉搏的部分,是切脉常取的部位

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寸口

cùn

kǒu

Các từ liên quan

寸丝不挂
寸丝半粟
寸丹
寸义
寸产
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
寸
Bính âm:
【cùn】【ㄘㄨㄣˋ】【THỐN】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép