Bản dịch của từ 寸楷 trong tiếng Việt
寸楷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cùn | ㄘㄨㄣˋ | c | un | thanh huyền |
寸楷 (Danh từ)
【cùn kǎi】
01
Chữ Khải cỡ một tấc
一寸大小的楷体字
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寸楷
cùn
寸
kǎi
楷
Các từ liên quan
寸丝不挂
寸丝半粟
寸丹
寸义
寸产
楷书
楷书吏
楷体
楷则
楷字
- Bính âm:
- 【cùn】【ㄘㄨㄣˋ】【THỐN】
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 寸
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吋
䍎
籿
尃
㝵
导
將
封
對
專
㝶
㝷
寽
尀
尊
𠄑
亍
干
艹
之
弓
卪
义
巾
𠚤
𠀃
女
尺寸
英寸
寸头
方寸
板寸
头寸
寸心
寸口
寸断
市寸
