Bản dịch của từ 寸步不离 trong tiếng Việt

寸步不离

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cùn

ㄘㄨㄣˋcunthanh huyền

寸步不离 (Thành ngữ)

cùn bù bù lí
01

Không rời nửa bước; như hình với bóng

寸步:极短的距离。一小步也不离开。比喻感情融洽,关系亲密。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寸步不离

cùn

Các từ liên quan

寸丝不挂
寸丝半粟
寸丹
寸义
寸产
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
离上
离不得
离世
离世异俗
寸
Bính âm:
【cùn】【ㄘㄨㄣˋ】【THỐN】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép