Bản dịch của từ 寸草不生 trong tiếng Việt

寸草不生

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cùn

ㄘㄨㄣˋcunthanh huyền

寸草不生 (Thành ngữ)

cùn cǎo bù shēng
01

Không mọc nổi một ngọn cỏ nào

点燃。连一根草都不长(成语)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cằn cỗi đến nỗi không mọc được một thớ cỏ

如图。荒芜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寸草不生

cùn

cǎo

shēng

Các từ liên quan

寸丝不挂
寸丝半粟
寸丹
寸义
寸产
草上霜
草上飞
草丛
草人
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
生一
生三
生上起下
生不逢场
寸
Bính âm:
【cùn】【ㄘㄨㄣˋ】【THỐN】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép