Bản dịch của từ 寻消问息 trong tiếng Việt

寻消问息

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xún

ㄒㄩㄣˊxunthanh sắc

寻消问息 (Tính từ)

xún xiāo wèn xī
01

Dò hỏi tin tức; thăm dò tình hình

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寻消问息

xún

xiāo

wèn

Các từ liên quan

寻丈
寻主
寻事
寻事生非
消不得
消不的
消中
消乏
消亡
问一答十
问世
问业
问事
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
寻
Bính âm:
【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẦN】
Các biến thể:
尋, 㝷, 𡬰, 𡬶, 𡬻, 𢒫
Hình thái radical:
⿱,彐,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép