Bản dịch của từ 寻行逐队 trong tiếng Việt

寻行逐队

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xún

ㄒㄩㄣˊxunthanh sắc

寻行逐队 (Tính từ)

xún xíng zhú duì
01

Thành đàn thành lũ; tụ tập

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寻行逐队

xún

xíng

zhú

duì

Các từ liên quan

寻丈
寻主
寻事
寻事生非
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
逐一
逐世
逐个
逐乐
逐争
队主
队伍
寻
Bính âm:
【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẦN】
Các biến thể:
尋, 㝷, 𡬰, 𡬶, 𡬻, 𢒫
Hình thái radical:
⿱,彐,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép