Bản dịch của từ 导养 trong tiếng Việt
导养
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǎo | ㄉㄠˇ | d | ao | thanh hỏi |
导养 (Động từ)
【dáo yǎng】
01
Chăm sóc và dưỡng sinh, giữ gìn sức khỏe và tinh thần an nhiên
摄生养性。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 导养
dǎo
导
yǎng
养
Các từ liên quan
导习
导产
导从
导仗
养不大
养世
养中
养乏
养乐
- Bính âm:
- 【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẠO】
- Các biến thể:
- 導, 𡭎, 𡭑, 𣜦, 𧘄, 𨗳
- Hình thái radical:
- ⿱,巳,寸
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 寸
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壔
擣
㿒
䲽
檮
岛
導
島
槝
禂
倒
﨩
寺
㝵
對
尉
專
㝶
尊
寸
尌
㝴
对
対
夵
𠀝
圬
㐹
亙
㕦
佤
芒
旭
𠕽
那
帇
辅导
导致
导游
指导
领导
引导
导航
导入
导演
导师
