Bản dịch của từ 导叶 trong tiếng Việt

导叶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

导叶 (Danh từ)

dǎo yè
01

Cánh hướng dòng (Thủy điện); hướng dẫn lá; lá dẫn

导叶是指在某些植物中,起到引导光线或水分的作用的叶子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 导叶

dǎo

导
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẠO】
Các biến thể:
導, 𡭎, 𡭑, 𣜦, 𧘄, 𨗳
Hình thái radical:
⿱,巳,寸
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép