Bản dịch của từ 导气 trong tiếng Việt

导气

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

导气 (Danh từ)

dǎo qì
01

Kỹ thuật dưỡng sinh giúp điều hòa khí huyết và vận hành hơi thở, nhằm duy trì sức khỏe.

摄气运息。为古代的一种养生术。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 导气

dǎo

Các từ liên quan

导习
导产
导从
导仗
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
导
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẠO】
Các biến thể:
導, 𡭎, 𡭑, 𣜦, 𧘄, 𨗳
Hình thái radical:
⿱,巳,寸
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép