Bản dịch của từ 导线 trong tiếng Việt

导线

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

导线 (Danh từ)

dǎo xiàn
01

Dây dẫn; đường dẫn

输送电流的金属线,多用铜或铝制成

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dây dẫn điện; dây dẫn; dây điện

导线是用于传导电流或信号的导电材料。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 导线

dǎo

xiàn

线

Các từ liên quan

导习
导产
导从
导仗
线儿
线呢
线团
线圈
导
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẠO】
Các biến thể:
導, 𡭎, 𡭑, 𣜦, 𧘄, 𨗳
Hình thái radical:
⿱,巳,寸
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép