Bản dịch của từ 导誉 trong tiếng Việt

导誉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

导誉 (Động từ)

dǎo yù
01

Mưu cầu danh tiếng tốt đẹp, khao khát được tiếng thơm.

谓企求美誉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 导誉

dǎo

Các từ liên quan

导习
导产
导从
导仗
誉儿癖
誉叹
誉塞天下
誉墓
导
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẠO】
Các biến thể:
導, 𡭎, 𡭑, 𣜦, 𧘄, 𨗳
Hình thái radical:
⿱,巳,寸
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép