Bản dịch của từ 导诊 trong tiếng Việt

导诊

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

导诊 (Động từ)

dáo zhěn
01

Hướng dẫn khám bệnh

导医

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

导诊 (Danh từ)

dáo zhěn
01

Dịch vụ hướng dẫn khám bệnh

导医

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 导诊

dǎo

zhěn

导
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẠO】
Các biến thể:
導, 𡭎, 𡭑, 𣜦, 𧘄, 𨗳
Hình thái radical:
⿱,巳,寸
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép