Bản dịch của từ 导谀 trong tiếng Việt

导谀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

导谀 (Danh từ)

dǎo yú
01

Nịnh bợ, tâng bốc để lấy lòng người khác.

1.逢迎献媚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người nịnh hót, lấy lòng người khác bằng cách tâng bốc, xu nịnh.

2.指逢迎献媚的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 导谀

dǎo

Các từ liên quan

导习
导产
导从
导仗
谀优
谀佞
谀儒
谀史
谀噱
导
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẠO】
Các biến thể:
導, 𡭎, 𡭑, 𣜦, 𧘄, 𨗳
Hình thái radical:
⿱,巳,寸
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép