Bản dịch của từ 导轮 trong tiếng Việt

导轮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

导轮 (Danh từ)

dǎo lún
01

Bánh dẫn (bánh xe trước của đầu máy); bánh xe trước đầu máy

装在机车或某些机械前部、不能自动而只有支撑作用的轮子

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 导轮

dǎo

lún

导
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẠO】
Các biến thể:
導, 𡭎, 𡭑, 𣜦, 𧘄, 𨗳
Hình thái radical:
⿱,巳,寸
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép