Bản dịch của từ 导驺 trong tiếng Việt

导驺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

导驺 (Danh từ)

dǎo zōu
01

Người dẫn đầu đoàn kỵ binh, chỉ huy ngựa đi trước

导骑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 导驺

dǎo

zōu

Các từ liên quan

导习
导产
导从
导仗
驺人
驺仆
驺从
驺伍
驺傔
导
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẠO】
Các biến thể:
導, 𡭎, 𡭑, 𣜦, 𧘄, 𨗳
Hình thái radical:
⿱,巳,寸
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép