Bản dịch của từ 射影 trong tiếng Việt

射影

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

射影 (Động từ)

shè yǐng
01

Nói xấu hại người; ngấm ngầm hại người

古书上说水中有一种叫'蜮'的动物能含沙喷射人影使人致病'射影'也是'蜮'的别名参看〖鬼蜮〗、〖含沙射影〗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xạ hình; hình chiếu

从一点向一条直线或一个平面作垂线,所得的垂线足就是这点在这条直线或这个平面上的射影;一条线段的各点在一条直线或一个平面上的射影的联线叫做这条线段在这条直线或这个平面上 的射影

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 射影

shè

yǐng

Các từ liên quan

射不主皮
射乌
射乡
射书
射亭
影业
影书
影事
影从
射
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【XẠ】
Các biến thể:
䠶, 𡬤, 𢎤, 𨈡, 𨉅, 𨉛, 榭
Hình thái radical:
⿰,身,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一ノ一丨丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép