Bản dịch của từ 将伯之呼 trong tiếng Việt

将伯之呼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàng

ㄐㄧㄤjiangthanh ngang

Qiāng

ㄑㄧㄤqiangthanh ngang

将伯之呼 (Động từ)

qiāng bó zhī hū
01

Kêu gọi giúp đỡ, nhờ người hỗ trợ khi gặp khó khăn

指求人帮助。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 将伯之呼

qiāng

zhī

Các từ liên quan

将丧
将久
将事
将于
伯主
伯乐
之个
之乎者也
之任
之前
呼不给吸
呼之即来挥之即去
呼之即至挥之即去
呼之或出
呼之欲出
将
Bính âm:
【jiàng】【ㄐㄧㄤ, ㄐㄧㄤˋ】【TƯƠNG, TƯỚNG】
Các biến thể:
將, 𢪇, 𢪽, 𤕭
Hình thái radical:
⿰,丬,寽
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨ノフ丶一丨丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép