Bản dịch của từ 将位 trong tiếng Việt

将位

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàng

ㄐㄧㄤjiangthanh ngang

Qiāng

ㄑㄧㄤqiangthanh ngang

将位 (Danh từ)

jiāng wèi
01

Tên một ngôi sao trong thiên văn học, dùng để định danh vị trí trên bầu trời như “tướng vị” (tướng = chỉ huy, vị = vị trí).

星名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 将位

jiāng

wèi

Các từ liên quan

将丧
将久
将事
将于
位下
位不期骄
位业
位主
位于
将
Bính âm:
【jiàng】【ㄐㄧㄤ, ㄐㄧㄤˋ】【TƯƠNG, TƯỚNG】
Các biến thể:
將, 𢪇, 𢪽, 𤕭
Hình thái radical:
⿰,丬,寽
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨ノフ丶一丨丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép