Bản dịch của từ 将作监 trong tiếng Việt

将作监

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàng

ㄐㄧㄤjiangthanh ngang

Qiāng

ㄑㄧㄤqiangthanh ngang

将作监 (Danh từ)

jiāng zuò jiān
01

Tên một cơ quan quan lại thời cổ, thường gọi là 'quan giám' hoặc 'xưởng chế tạo' trong triều đình cổ Trung Quốc, xuất hiện từ thời Tần, có chức năng quản lý sản xuất, chế tạo.

官署名。秦置将作,至北齐为将作寺。隋开皇二十年改将作寺为监。唐宋因之。亦为官名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 将作监

jiāng

zuò

jiān

Các từ liên quan

将丧
将久
将事
将于
作一
作下
作不准
作业
作业本
监丧
监临
监临自盗
监主自盗
将
Bính âm:
【jiàng】【ㄐㄧㄤ, ㄐㄧㄤˋ】【TƯƠNG, TƯỚNG】
Các biến thể:
將, 𢪇, 𢪽, 𤕭
Hình thái radical:
⿰,丬,寽
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨ノフ丶一丨丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép