Bản dịch của từ 将在外,主令有所不受 trong tiếng Việt
将在外,主令有所不受
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàng | ㄐㄧㄤ | j | iang | thanh ngang |
Qiāng | ㄑㄧㄤ | q | iang | thanh ngang |
将在外,主令有所不受 (Cụm từ)
【jiāng zài wài , zhǔ lìng yǒu suǒ bú shòu】
01
Câu thành ngữ chỉ vị tướng hoặc người lãnh đạo ở nơi xa, có quyền hành riêng, không nhất thiết phải tuân theo mệnh lệnh của cấp trên.
见“将在军,君命有所不受”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 将在外,主令有所不受
jiāng
将
zài
在
wài
外
,
主
zhǔ
令
lìng
有
yǒu
所
suǒ
不
bù
受
Các từ liên quan
将丧
将久
将事
将于
在三
在上
在下
在世
外三关
外丧
外丹
外主
主一
主一无适
主上
主业
主丧
令上
令丙
令主
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
所与
所业
所为
所主
所之
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
受业
受主
受之无愧
受之有愧
受书
- Bính âm:
- 【jiàng】【ㄐㄧㄤ, ㄐㄧㄤˋ】【TƯƠNG, TƯỚNG】
- Các biến thể:
- 將, 𢪇, 𢪽, 𤕭
- Hình thái radical:
- ⿰,丬,寽
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 寸
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨ノフ丶一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鱂
疆
葁
摪
漿
礓
㹔
殭
翞
鳉
缰
䕬
摾
謽
浆
勥
降
漿
匠
醬
弜
彊
畺
匞
㝳
尌
専
寽
对
寻
㝶
尊
專
尅
射
㝴
看
鿒
浈
粂
㡂
适
俫
䢔
胡
畇
㪅
胧
将来
即将
将就
将军
将近
将会
将于
将要
必将
将至
麻将
大将
名将
门将
激将
健将
将领
将士
上将
老将
