Bản dịch của từ 将引 trong tiếng Việt

将引

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàng

ㄐㄧㄤjiangthanh ngang

Qiāng

ㄑㄧㄤqiangthanh ngang

将引 (Động từ)

jiāng yǐn
01

Dẫn dắt, hướng dẫn, chỉ đường cho ai đi theo

1.引导;带领。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hỗ trợ, giúp đỡ để thu nhận, tiếp nhận; nâng đỡ, đón nhận một cách cẩn thận

2.扶助收纳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 将引

jiāng

yǐn

Các từ liên quan

将丧
将久
将事
将于
引丝
引久
将
Bính âm:
【jiàng】【ㄐㄧㄤ, ㄐㄧㄤˋ】【TƯƠNG, TƯỚNG】
Các biến thể:
將, 𢪇, 𢪽, 𤕭
Hình thái radical:
⿰,丬,寽
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨ノフ丶一丨丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép