Bản dịch của từ 将本求利 trong tiếng Việt

将本求利

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàng

ㄐㄧㄤjiangthanh ngang

Qiāng

ㄑㄧㄤqiangthanh ngang

将本求利 (Động từ)

jiāng běn qiú lì
01

Dùng vốn ban đầu để tìm kiếm lợi nhuận.

用本钱谋求利润。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 将本求利

jiāng

běn

qiú

Các từ liên quan

将丧
将久
将事
将于
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
求三拜四
求丐
求之不得
求乞
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
将
Bính âm:
【jiàng】【ㄐㄧㄤ, ㄐㄧㄤˋ】【TƯƠNG, TƯỚNG】
Các biến thể:
將, 𢪇, 𢪽, 𤕭
Hình thái radical:
⿰,丬,寽
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨ノフ丶一丨丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép