Bản dịch của từ 将用 trong tiếng Việt

将用

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàng

ㄐㄧㄤjiangthanh ngang

Qiāng

ㄑㄧㄤqiangthanh ngang

将用 (Danh từ)

jiāng yòng
01

Tài năng xuất chúng, người có năng lực nổi bật

犹将才。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 将用

jiāng

yòng

Các từ liên quan

将丧
将久
将事
将于
用一当十
用世
用之不竭
用之则行舍之则藏
用九
将
Bính âm:
【jiàng】【ㄐㄧㄤ, ㄐㄧㄤˋ】【TƯƠNG, TƯỚNG】
Các biến thể:
將, 𢪇, 𢪽, 𤕭
Hình thái radical:
⿰,丬,寽
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨ノフ丶一丨丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép