Bản dịch của từ 将雏 trong tiếng Việt

将雏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàng

ㄐㄧㄤjiangthanh ngang

Qiāng

ㄑㄧㄤqiangthanh ngang

将雏 (Động từ)

jiāng chú
01

Dắt/ ôm theo chim non (hình ảnh: bồng bế con thơ); ẩn dụ: mang theo con nhỏ

带着小鸟。比喻携带幼小的子女:惯于长夜过春时,挈妇将雏鬓有丝。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 将雏

jiāng

chú

将
Bính âm:
【jiàng】【ㄐㄧㄤ, ㄐㄧㄤˋ】【TƯƠNG, TƯỚNG】
Các biến thể:
將, 𢪇, 𢪽, 𤕭
Hình thái radical:
⿰,丬,寽
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨ノフ丶一丨丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép