Bản dịch của từ 将顺 trong tiếng Việt
将顺
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàng | ㄐㄧㄤ | j | iang | thanh ngang |
Qiāng | ㄑㄧㄤ | q | iang | thanh ngang |
将顺 (Động từ)
【jiāng shùn】
01
Thuận theo tình thế để thúc đẩy sự việc phát triển thuận lợi.
1.顺势促成。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Phụ họa, chiều theo ý người khác, làm cho thuận theo
2.附和;迁就。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 将顺
jiāng
将
shùn
顺
Các từ liên quan
将丧
将久
将事
将于
顺上
顺下
顺世
顺举
顺义
- Bính âm:
- 【jiàng】【ㄐㄧㄤ, ㄐㄧㄤˋ】【TƯƠNG, TƯỚNG】
- Các biến thể:
- 將, 𢪇, 𢪽, 𤕭
- Hình thái radical:
- ⿰,丬,寽
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 寸
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨ノフ丶一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鱂
疆
葁
摪
漿
礓
㹔
殭
翞
鳉
缰
䕬
摾
謽
浆
勥
降
漿
匠
醬
弜
彊
畺
匞
㝳
尌
専
寽
对
寻
㝶
尊
專
尅
射
㝴
看
鿒
浈
粂
㡂
适
俫
䢔
胡
畇
㪅
胧
将来
即将
将就
将军
将近
将会
将于
将要
必将
将至
麻将
大将
名将
门将
激将
健将
将领
将士
上将
老将
