Bản dịch của từ 尉廨 trong tiếng Việt

尉廨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

ㄩˋyuthanh huyền

尉廨 (Danh từ)

wèi xiè
01

Quan phủ huyện: trụ sở hoặc văn phòng của chức quan '县尉' (cơ quan hành chính cấp huyện thời xưa).

县尉的官署。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尉廨

wèi

xiè

Các từ liên quan

尉他
尉佗
尉候
尉劳
廨宇
廨田
廨署
廨舍
廨钱
尉
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【UÝ】
Các biến thể:
㷉, 叞, 慰, 熨, 𤈫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ一一丨ノ丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép