Bản dịch của từ 尉迟杯 trong tiếng Việt
尉迟杯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | w | ei | thanh huyền |
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
尉迟杯 (Danh từ)
【yù chí bēi】
01
Tên牌(词牌名) — một tên nhạc/niêm luật của tiền nhân dùng cho thơ chữ (thường trong từ/phách),cụ thể là thể song điệu có ba biến thể chữ số (104、105、106 chữ) và hai loại vận (仄韵/平韵).
词牌名。双调﹐有一○四字﹑一○五字﹑一○六字三体﹐又分仄韵﹑平韵两体。仄韵首见柳永《乐章集》﹐平韵首见晁补之《琴趣外篇》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尉迟杯
yù
尉
chí
迟
bēi
杯
Các từ liên quan
尉他
尉佗
尉候
尉劳
迟久
杯中物
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄨㄟˋ】【UÝ】
- Các biến thể:
- 㷉, 叞, 慰, 熨, 𤈫
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 寸
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ一一丨ノ丶一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
熭
䜜
䮹
餵
㷉
謂
叞
躛
䗽
磑
衞
䲁
愈
淢
惐
鳿
䉛
潏
茟
遹
䛕
鵒
𠄛
䆷
㝶
導
寽
尃
寺
尌
尅
専
將
尋
将
対
畦
菶
捯
䐁
䘩
液
犁
𠋦
陻
䓚
耜
笨
大尉
校尉
中尉
上尉
少尉
都尉
太尉
廷尉
吊尉
尉官
尉迟
尉犁
尉迟恭
