Bản dịch của từ 尊位 trong tiếng Việt
尊位
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zūn | ㄗㄨㄣ | z | un | thanh ngang |
尊位 (Danh từ)
【zūn wèi】
01
Chức vị cao; địa vị, tước vị cao (thường dùng trong văn viết, Hán Nôm)
1.高位。
Ví dụ
02
Chỗ/ngôi vị dành cho người có quyền uy hoặc bề trên (vị trí tôn kính của bề trên)
3.尊长的位置。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Ngai vị của hoàng đế; ngôi vua (chỉ vị trí tôn quý của vua)
2.指帝位。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尊位
zūn
尊
wèi
位
Các từ liên quan
尊上
尊严
尊中弩
尊临
尊主泽民
位下
位不期骄
位业
位主
位于
- Bính âm:
- 【zūn】【ㄗㄨㄣ】【TÔN】
- Các biến thể:
- 樽, 𡬭, 𡭆, 𢍜, 𤮐, 𥈪
- Hình thái radical:
- ⿱,酋,寸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 寸
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨フノフ一一一丨丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鐏
繜
鶎
鱒
遵
樽
鳟
罇
鷷
嶟
墫
寽
射
尅
對
尌
㝴
对
将
寻
將
寸
导
詑
遊
萿
貂
䚌
琺
絨
㽒
㱖
琗
矟
絓
尊重
尊敬
尊严
自尊
尊称
尊贵
尊卑
至尊
尊荣
尊崇
