Bản dịch của từ 尊兄 trong tiếng Việt

尊兄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zūn

ㄗㄨㄣzunthanh ngang

尊兄 (Danh từ)

zūn xiōng
01

Tôn huynh (Kính thưa anh trai; cách gọi kính trọng dành cho anh trai hoặc người cùng thế hệ lớn tuổi hơn)

对自己兄长或同辈中年长者的敬称

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尊兄

zūn

xiōng

Các từ liên quan

尊上
尊严
尊中弩
尊临
尊主泽民
兄兄
兄公
兄友弟恭
兄台
兄嫂
尊
Bính âm:
【zūn】【ㄗㄨㄣ】【TÔN】
Các biến thể:
樽, 𡬭, 𡭆, 𢍜, 𤮐, 𥈪
Hình thái radical:
⿱,酋,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨フノフ一一一丨丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép