Bản dịch của từ 尊实 trong tiếng Việt
尊实
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zūn | ㄗㄨㄣ | z | un | thanh ngang |
尊实 (Danh từ)
【zūn shí】
01
Loại lúa/ hạt ngũ cốc đặt trong vật lớn (盛在尊中) để dâng cúng; tên cổ dùng trong lễ của nhà Hạ.
盛在尊中的谷物﹐古于夏祭时用之。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尊实
zūn
尊
shí
实
Các từ liên quan
尊上
尊严
尊中弩
尊临
尊主泽民
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
- Bính âm:
- 【zūn】【ㄗㄨㄣ】【TÔN】
- Các biến thể:
- 樽, 𡬭, 𡭆, 𢍜, 𤮐, 𥈪
- Hình thái radical:
- ⿱,酋,寸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 寸
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨フノフ一一一丨丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鐏
繜
鶎
鱒
遵
樽
鳟
罇
鷷
嶟
墫
寽
射
尅
對
尌
㝴
对
将
寻
將
寸
导
詑
遊
萿
貂
䚌
琺
絨
㽒
㱖
琗
矟
絓
尊重
尊敬
尊严
自尊
尊称
尊贵
尊卑
至尊
尊荣
尊崇
