Bản dịch của từ 尊服 trong tiếng Việt
尊服
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zūn | ㄗㄨㄣ | z | un | thanh ngang |
尊服 (Động từ)
【zūn fú】
01
Kính phục, tôn kính và phục (tâm phục khẩu phục)
2.犹敬服。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cưỡng bái, kính phục (theo nghi lễ chỉ việc mặc tang, xưng tôn kính và chịu tang ba năm:斩衰、服期三年)
1.谓斩衰﹐服期三年。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尊服
zūn
尊
fú
服
Các từ liên quan
尊上
尊严
尊中弩
尊临
尊主泽民
服丧
服习
服事
- Bính âm:
- 【zūn】【ㄗㄨㄣ】【TÔN】
- Các biến thể:
- 樽, 𡬭, 𡭆, 𢍜, 𤮐, 𥈪
- Hình thái radical:
- ⿱,酋,寸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 寸
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨フノフ一一一丨丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鐏
繜
鶎
鱒
遵
樽
鳟
罇
鷷
嶟
墫
寽
射
尅
對
尌
㝴
对
将
寻
將
寸
导
詑
遊
萿
貂
䚌
琺
絨
㽒
㱖
琗
矟
絓
尊重
尊敬
尊严
自尊
尊称
尊贵
尊卑
至尊
尊荣
尊崇
