Bản dịch của từ 尊王 trong tiếng Việt

尊王

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zūn

ㄗㄨㄣzunthanh ngang

尊王 (Danh từ)

zūn wáng
01

Tôn kính vua; tôn sùng bậc quân vương

2.指尊崇君上。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tôn kính, tôn sùng nhà vua; kính trọng hoàng tộc (thường chỉ chính sách hoặc danh nghĩa thành kính vua để hợp thức hóa quyền lực thời Xuân Thu)

1.尊崇王室。春秋时周王室衰微﹐齐桓公﹑晋文公等相继以“尊王”为名﹐称霸一时。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

崇尚王道尊崇君权或推崇君主统治的观念可作名词崇王或动词尊崇君王”)

3.崇尚王道。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尊王

zūn

wáng

Các từ liên quan

尊上
尊严
尊中弩
尊临
尊主泽民
王不留行
王世子
王业
尊
Bính âm:
【zūn】【ㄗㄨㄣ】【TÔN】
Các biến thể:
樽, 𡬭, 𡭆, 𢍜, 𤮐, 𥈪
Hình thái radical:
⿱,酋,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨フノフ一一一丨丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép