Bản dịch của từ 尊秘 trong tiếng Việt
尊秘
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zūn | ㄗㄨㄣ | z | un | thanh ngang |
尊秘 (Tính từ)
【zūn mì】
01
Quan trọng và bí mật sâu sắc; vừa có giá trị cần giữ, vừa ẩn chứa điều bí ẩn (Hán‑Việt: tôn = tôn quý, bí = bí mật).
重要而深秘。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尊秘
zūn
尊
mì
秘
Các từ liên quan
尊上
尊严
尊中弩
尊临
尊主泽民
秘丘
秘严
秘义
秘乐
秘书
- Bính âm:
- 【zūn】【ㄗㄨㄣ】【TÔN】
- Các biến thể:
- 樽, 𡬭, 𡭆, 𢍜, 𤮐, 𥈪
- Hình thái radical:
- ⿱,酋,寸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 寸
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨フノフ一一一丨丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鐏
繜
鶎
鱒
遵
樽
鳟
罇
鷷
嶟
墫
寽
射
尅
對
尌
㝴
对
将
寻
將
寸
导
詑
遊
萿
貂
䚌
琺
絨
㽒
㱖
琗
矟
絓
尊重
尊敬
尊严
自尊
尊称
尊贵
尊卑
至尊
尊荣
尊崇
