Bản dịch của từ 尊重 trong tiếng Việt
尊重
Động từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zūn | ㄗㄨㄣ | z | un | thanh ngang |
尊重 (Động từ)
【zūn zhòng】
01
Tôn kính; tôn trọng
有礼貌的对待;重视
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nghiêm túc; xem trọng; coi trọng
重视并严肃对待
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
尊重 (Tính từ)
【zūn zhòng】
01
Trang trọng (thường chỉ hành vi, ngôn ngữ)
(言语、举止) 不随便; 不轻浮
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尊重
zūn
尊
zhòng
重
Các từ liên quan
尊上
尊严
尊中弩
尊临
尊主泽民
重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
- Bính âm:
- 【zūn】【ㄗㄨㄣ】【TÔN】
- Các biến thể:
- 樽, 𡬭, 𡭆, 𢍜, 𤮐, 𥈪
- Hình thái radical:
- ⿱,酋,寸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 寸
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨フノフ一一一丨丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鐏
繜
鶎
鱒
遵
樽
鳟
罇
鷷
嶟
墫
寽
射
尅
對
尌
㝴
对
将
寻
將
寸
导
詑
遊
萿
貂
䚌
琺
絨
㽒
㱖
琗
矟
絓
尊重
尊敬
尊严
自尊
尊称
尊贵
尊卑
至尊
尊荣
尊崇
