Bản dịch của từ 小仪 trong tiếng Việt
小仪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎo | ㄒㄧㄠˇ | x | iao | thanh hỏi |
小仪 (Danh từ)
【xiǎo yí】
01
Những chi tiết lễ nghi, phép tắc nhỏ; hành xử lễ phép (hồi tố: 小 = nhỏ, 仪 = nghi lễ)
1.礼仪细节。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tên chức quan: gọi tắt hoặc gọi kính cho quan chức bộ Lễ thời Đường (một chức nhỏ phụ trách lễ nghi)
2.唐代礼部主事的别称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小仪
xiǎo
小
yí
仪
Các từ liên quan
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
- Bính âm:
- 【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
- Các biến thể:
- 𠁼, 𡭔, 𡮐
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曉
篠
䒕
謏
䥵
筿
㕾
晓
皛
皢
暁
筱
尙
㝺
忝
尒
尜
㝸
尚
尞
尟
尓
龸
尐
乆
勺
𠚤
𠙵
亏
卪
辶
宀
之
大
与
巛
小姐
小时
小心
小吃
小气
小区
小说
大小
小偷
缩小
