Bản dịch của từ 小侄 trong tiếng Việt
小侄

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎo | ㄒㄧㄠˇ | x | iao | thanh hỏi |
小侄 (Danh từ)
Cháu trai (con của em/anh ruột của cha mẹ) — tương đương 'cháu' nhưng nhấn mạnh là cháu trai; Hán-Việt: chí (小侄 không hay dùng, cũng viết 小姪)
亦作“小姪”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(Tự xưng) Khiêm tốn gọi mình là cháu của cha trước mặt bạn bè của cha; dùng như một cách xưng hô khiêm tốn với người lớn tuổi hoặc bạn bè của cha (có hàm ý khiêm nhường)
2.在父亲朋友前谦称自己。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cháu trai (con của anh em trai hoặc con trai của huynh đệ); thường gọi theo quan hệ họ hàng trong nhà (Hán-Việt: đệ tử '侄' → 'chắt' không đúng, nhưng ghi nhớ: 小侄 = cháu trai nhỏ)
1.称兄弟之子。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小侄
xiǎo
小
zhí
侄
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
- Các biến thể:
- 𠁼, 𡭔, 𡮐
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
