Bản dịch của từ 小便 trong tiếng Việt

小便

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小便 (Động từ)

xiǎo biàn
01

Tiểu; đái; tè; giải; tiểu tiện; đi giải; đi tiểu

人排尿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

小便 (Danh từ)

xiǎo biàn
01

Dương vật

指男子的生殖器

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nước tiểu; nước đái

人的尿液

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小便

xiǎo

biàn

便

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
便中
便习
便了
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép